Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-023.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 89C-328.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 27C-062.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-383.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-700.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-170.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99A-744.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-263.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-073.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-545.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-232.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-153.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-720.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-784.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-459.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 12A-249.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-757.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-496.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-134.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-101.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30K-476.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-510.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-231.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-434.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-249.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-563.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-561.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-278.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-274.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-902.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |