Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-256.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-279.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-779.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90C-137.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-738.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82C-079.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 37K-320.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-337.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-692.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-007.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-265.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-744.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-189.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51D-941.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-218.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 24A-247.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-630.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-205.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-482.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-283.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51L-004.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-234.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-735.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-022.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-648.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-435.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-940.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-791.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-175.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 69A-139.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |