Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-106.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 76C-164.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51K-974.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-391.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 49A-624.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-342.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-540.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-205.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 21A-194.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-672.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98A-907.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-470.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-305.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-207.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-172.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-322.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-673.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-540.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-171.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-707.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 73C-194.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-113.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-713.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-113.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76A-271.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-452.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-461.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-316.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-134.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34A-752.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |