Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-436.68 - Bình Phước Xe Con -
36K-007.88 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-217.68 - Lạng Sơn Xe Con -
81C-264.86 - Gia Lai Xe Tải -
28A-264.86 - Hòa Bình Xe Con -
89C-324.68 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-314.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-484.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-404.88 - Đồng Nai Xe Con -
77A-287.86 - Bình Định Xe Con -
99A-742.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-293.66 - Nghệ An Xe Con -
51M-095.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-928.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-769.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-737.88 - Hải Dương Xe Con -
30L-174.66 - Hà Nội Xe Con -
36A-947.68 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-727.66 - Thái Nguyên Xe Con -
89B-027.66 - Hưng Yên Xe Khách -
73A-317.68 - Quảng Bình Xe Con -
27A-102.88 - Điện Biên Xe Con -
43A-770.88 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-733.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-215.88 - Nghệ An Xe Con -
63A-283.68 - Tiền Giang Xe Con -
51K-930.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-200.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-605.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-700.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -