Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11A-107.66 - Cao Bằng Xe Con -
78A-195.66 - Phú Yên Xe Con -
99A-704.86 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-140.86 - Hà Giang Xe Con -
85A-127.86 - Ninh Thuận Xe Con -
19A-737.86 - Phú Thọ Xe Con -
51L-193.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-270.86 - An Giang Xe Con -
76C-164.68 - Quảng Ngãi Xe Tải -
30K-530.88 - Hà Nội Xe Con -
60K-380.86 - Đồng Nai Xe Con -
20C-273.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
11A-114.86 - Cao Bằng Xe Con -
22A-216.86 - Tuyên Quang Xe Con -
98B-045.66 - Bắc Giang Xe Khách -
28A-209.88 - Hòa Bình Xe Con -
84C-111.66 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-071.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86C-186.88 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-377.88 - Long An Xe Con -
85A-129.66 - Ninh Thuận Xe Con -
51L-070.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-653.86 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-469.68 - Đồng Nai Xe Con -
36K-000.86 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-704.66 - Bắc Giang Xe Con -
37C-501.88 - Nghệ An Xe Tải -
22A-229.86 - Tuyên Quang Xe Con -
78A-172.68 - Phú Yên Xe Con -
61K-305.88 - Bình Dương Xe Con -