Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-223.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98C-338.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 70A-603.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29K-347.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-755.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99A-885.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 34A-805.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 43A-873.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36C-469.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 60C-760.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 81C-295.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 47C-374.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 14K-031.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-206.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 64C-140.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-323.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 18C-175.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77A-325.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 66A-309.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-349.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-860.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83C-134.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-257.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 77B-040.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 36K-115.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 14K-048.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 37K-358.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83D-008.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51M-267.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-631.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|