Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-517.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 51M-114.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 20A-783.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 99A-872.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 30M-375.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 74C-149.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 43C-319.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 51M-185.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 51M-284.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 86A-322.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 43A-892.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 29K-327.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 13:30 |
| 66A-280.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 66A-278.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 13:30 |
| 23C-085.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-542.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-575.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-323.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-116.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92A-443.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43D-015.79 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-262.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-921.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-750.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-603.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-778.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-636.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-358.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95A-128.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18C-175.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |