Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-476.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-394.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-397.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-137.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-784.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-720.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-791.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-202.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-642.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-244.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-630.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-097.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-452.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 25A-073.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-964.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-640.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-231.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-760.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-380.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-464.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-428.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-519.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-359.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17C-201.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-106.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-654.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-246.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-778.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-729.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-759.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |