Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
67A-260.88 - An Giang Xe Con -
28A-241.68 - Hòa Bình Xe Con -
95A-109.68 - Hậu Giang Xe Con -
76C-164.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
66A-310.66 - Đồng Tháp Xe Con -
51K-846.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-710.66 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-142.68 - Hà Giang Xe Con -
34C-397.86 - Hải Dương Xe Tải -
64A-171.66 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-384.68 - Đồng Nai Xe Con -
29K-097.68 - Hà Nội Xe Tải -
22A-247.66 - Tuyên Quang Xe Con -
60C-673.88 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-975.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-223.68 - Phú Yên Xe Con -
29K-071.66 - Hà Nội Xe Tải -
15C-460.66 - Hải Phòng Xe Tải -
28A-227.86 - Hòa Bình Xe Con -
61K-281.88 - Bình Dương Xe Con -
77C-237.66 - Bình Định Xe Tải -
99A-700.68 - Bắc Ninh Xe Con -
23C-077.88 - Hà Giang Xe Tải -
37K-224.66 - Nghệ An Xe Con -
29K-085.86 - Hà Nội Xe Tải -
20A-734.66 - Thái Nguyên Xe Con -
21C-096.88 - Yên Bái Xe Tải -
60C-714.66 - Đồng Nai Xe Tải -
76A-308.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51D-938.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -