Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-829.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-543.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-254.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-264.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-607.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-451.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-144.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-003.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-643.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-243.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-723.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-238.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 27A-110.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-487.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-337.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-716.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-798.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-060.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-193.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-260.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-943.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-631.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-744.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-721.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-942.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70C-189.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 73A-310.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-104.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-189.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-957.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |