Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84C-113.68 - Trà Vinh Xe Tải -
88A-697.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
66A-227.68 - Đồng Tháp Xe Con -
97A-074.88 - Bắc Kạn Xe Con -
81A-400.88 - Gia Lai Xe Con -
89A-445.68 - Hưng Yên Xe Con -
49A-594.68 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-715.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-475.86 - Tây Ninh Xe Con -
60K-473.68 - Đồng Nai Xe Con -
67A-345.86 - An Giang Xe Con -
30K-762.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-569.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-350.68 - Hà Nội Xe Con -
49A-775.88 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-534.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-096.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-502.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-165.68 - An Giang Xe Tải -
61K-391.88 - Bình Dương Xe Con -
71A-170.66 - Bến Tre Xe Con -
62A-401.68 - Long An Xe Con -
18A-415.88 - Nam Định Xe Con -
35A-410.66 - Ninh Bình Xe Con -
84A-113.88 - Trà Vinh Xe Con -
68C-160.88 - Kiên Giang Xe Tải -
60K-346.88 - Đồng Nai Xe Con -
29K-122.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-047.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-025.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -