Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-708.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-904.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-645.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17D-015.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 47A-594.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25A-071.86 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-954.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82A-164.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 98C-313.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12A-215.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-471.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-474.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27C-060.68 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 29D-575.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-514.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83C-121.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 65A-402.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-674.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-215.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-210.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-543.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-870.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-691.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-371.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-148.68 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34A-960.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-354.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-480.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-842.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |