Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-060.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-133.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19C-274.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30K-745.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-341.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-549.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-229.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-406.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-544.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-330.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-040.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-903.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-502.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-132.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-124.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-183.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-393.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-162.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-439.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-703.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-654.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 24C-146.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51L-080.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-208.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-209.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-322.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-115.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 77C-242.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-735.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-184.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |