Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
82A-144.66 - Kon Tum Xe Con -
36C-452.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-172.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-726.88 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-170.86 - Cà Mau Xe Con -
74A-253.88 - Quảng Trị Xe Con -
65A-421.68 - Cần Thơ Xe Con -
14C-455.68 - Quảng Ninh Xe Tải -
72A-750.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-731.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-242.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-174.88 - Bình Phước Xe Tải -
30K-770.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-180.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-684.86 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-477.68 - Gia Lai Xe Con -
73A-330.86 - Quảng Bình Xe Con -
79C-206.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-043.86 - Hà Nội Xe Con -
77A-302.68 - Bình Định Xe Con -
99A-707.66 - Bắc Ninh Xe Con -
63C-205.88 - Tiền Giang Xe Tải -
51N-031.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88C-275.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
72A-733.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-735.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-694.68 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-140.86 - Kon Tum Xe Con -
73A-313.86 - Quảng Bình Xe Con -
79A-510.86 - Khánh Hòa Xe Con -