Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-405.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35B-023.66 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 64C-113.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30K-687.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-080.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51K-940.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-401.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30M-154.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-380.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-329.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-151.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-180.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51K-845.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-312.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 43C-290.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11A-107.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37K-208.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-219.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-853.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-173.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-364.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-270.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-944.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65C-203.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-672.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-330.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-134.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-159.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60K-340.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |