Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-761.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-364.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-267.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-232.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-733.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-730.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-669.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18D-009.88 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 98A-729.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-076.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-062.88 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 51L-157.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-385.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-264.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-251.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-292.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-531.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-742.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-010.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-221.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-726.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-526.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-981.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-018.86 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73A-352.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-102.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 29D-563.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-517.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-384.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-050.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |