Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-354.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-447.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-780.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-566.86 - Bình Dương Xe Tải -
14A-824.86 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-437.86 - Hà Nội Xe Con -
18A-403.68 - Nam Định Xe Con -
75A-357.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-290.88 - Hà Nội Xe Con -
81A-401.68 - Gia Lai Xe Con -
67A-280.88 - An Giang Xe Con -
29K-045.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-710.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-195.88 - Nghệ An Xe Con -
86C-209.66 - Bình Thuận Xe Tải -
60K-665.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-972.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-694.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-280.88 - Bình Thuận Xe Con -
62A-417.86 - Long An Xe Con -
99A-650.66 - Bắc Ninh Xe Con -
30M-372.68 - Hà Nội Xe Con -
67A-291.68 - An Giang Xe Con -
47A-691.88 - Đắk Lắk Xe Con -
11A-107.88 - Cao Bằng Xe Con -
22A-206.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-759.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-098.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-175.86 - Phú Yên Xe Con -
17A-436.66 - Thái Bình Xe Con -