Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-049.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-307.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79C-232.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51L-154.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-261.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-176.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 43A-855.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-373.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-260.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-263.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-490.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-535.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-628.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 84A-148.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 99C-308.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 14A-887.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36A-953.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-051.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-766.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-050.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-381.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-871.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-842.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17A-454.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-127.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-600.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-031.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-735.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-445.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-070.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |