Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-393.66 - Bình Dương Xe Con -
34A-700.66 - Hải Dương Xe Con -
18D-009.88 - Nam Định Xe tải van -
19A-545.86 - Phú Thọ Xe Con -
76A-280.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
70A-513.66 - Tây Ninh Xe Con -
60K-385.68 - Đồng Nai Xe Con -
36K-284.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-460.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-232.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72B-041.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách -
93A-435.66 - Bình Phước Xe Con -
98A-671.86 - Bắc Giang Xe Con -
89C-307.66 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-479.66 - Khánh Hòa Xe Con -
51L-076.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-846.86 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-297.88 - Bình Định Xe Con -
34A-765.88 - Hải Dương Xe Con -
12A-221.86 - Lạng Sơn Xe Con -
63A-253.66 - Tiền Giang Xe Con -
24C-143.86 - Lào Cai Xe Tải -
19A-542.86 - Phú Thọ Xe Con -
36A-957.68 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-384.66 - Đồng Nai Xe Con -
36C-549.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
15K-254.86 - Hải Phòng Xe Con -
72A-802.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-421.88 - Bình Phước Xe Con -
81C-255.88 - Gia Lai Xe Tải -