Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-503.88 - Khánh Hòa Xe Con -
17A-463.66 - Thái Bình Xe Con -
65A-420.68 - Cần Thơ Xe Con -
37K-235.86 - Nghệ An Xe Con -
51K-864.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-200.88 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-589.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-610.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
17C-216.88 - Thái Bình Xe Tải -
34A-770.86 - Hải Dương Xe Con -
60K-419.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-752.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-670.88 - Bắc Giang Xe Con -
20A-745.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-467.66 - Tây Ninh Xe Con -
99A-723.68 - Bắc Ninh Xe Con -
72A-708.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
81A-369.68 - Gia Lai Xe Con -
35C-148.66 - Ninh Bình Xe Tải -
89A-446.68 - Hưng Yên Xe Con -
61K-280.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-481.68 - Khánh Hòa Xe Con -
83C-124.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
94A-101.86 - Bạc Liêu Xe Con -
30K-950.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-107.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
75B-030.68 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
34A-750.68 - Hải Dương Xe Con -
14C-378.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
62C-187.86 - Long An Xe Tải -