Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-085.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89C-350.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-735.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-135.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 21A-196.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83D-008.39 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-575.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-293.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92A-443.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-262.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-037.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-680.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-750.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 72A-786.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12A-250.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 74A-259.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99B-033.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-201.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-778.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-446.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18C-175.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-140.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-528.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-349.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83C-134.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-257.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95A-128.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-309.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |