Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-737.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-455.68 - Tây Ninh Xe Con -
89A-564.86 - Hưng Yên Xe Con -
89A-443.86 - Hưng Yên Xe Con -
73A-302.88 - Quảng Bình Xe Con -
43A-780.86 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-259.86 - Nghệ An Xe Con -
51K-935.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-202.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
19A-609.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-607.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-757.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-420.68 - Bình Phước Xe Con -
36A-950.88 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-404.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-648.66 - Bắc Giang Xe Con -
12A-227.88 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-716.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-467.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-470.86 - Hưng Yên Xe Con -
29D-562.66 - Hà Nội Xe tải van -
83C-121.68 - Sóc Trăng Xe Tải -
17C-197.88 - Thái Bình Xe Tải -
99C-269.86 - Bắc Ninh Xe Tải -
63A-262.88 - Tiền Giang Xe Con -
51L-927.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-571.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
20C-315.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
72A-782.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
66C-162.68 - Đồng Tháp Xe Tải -