Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-413.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-188.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-780.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-094.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-810.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35A-395.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-370.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83C-121.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 66A-254.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 79A-490.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-595.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-870.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-455.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-194.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-731.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-052.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-572.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-772.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-398.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 17A-402.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-623.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-263.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-464.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-653.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-250.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-607.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-021.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-782.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-498.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-472.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |