Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-346.66 - Đồng Nai Xe Con -
74A-231.86 - Quảng Trị Xe Con -
43C-280.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
77A-297.66 - Bình Định Xe Con -
24A-244.88 - Lào Cai Xe Con -
76A-287.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93C-177.86 - Bình Phước Xe Tải -
82A-132.88 - Kon Tum Xe Con -
30K-810.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-201.88 - Hải Phòng Xe Con -
22A-201.88 - Tuyên Quang Xe Con -
81A-461.68 - Gia Lai Xe Con -
51L-609.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-093.88 - Yên Bái Xe Tải -
79C-207.86 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-140.86 - Hà Nội Xe Con -
24A-264.66 - Lào Cai Xe Con -
63C-217.68 - Tiền Giang Xe Tải -
51M-212.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-231.86 - Hà Nam Xe Con -
19A-600.88 - Phú Thọ Xe Con -
74C-144.68 - Quảng Trị Xe Tải -
72A-758.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-712.86 - Hải Dương Xe Con -
30L-087.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-294.88 - Hải Phòng Xe Con -
69A-141.88 - Cà Mau Xe Con -
73A-312.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-499.66 - Khánh Hòa Xe Con -
30K-746.68 - Hà Nội Xe Con -