Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-150.88 - Hà Nội Xe Con -
18A-400.68 - Nam Định Xe Con -
29K-353.68 - Hà Nội Xe Tải -
35A-409.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-520.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-295.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-439.88 - Hưng Yên Xe Con -
60K-423.86 - Đồng Nai Xe Con -
17A-402.66 - Thái Bình Xe Con -
30L-506.86 - Hà Nội Xe Con -
37K-240.66 - Nghệ An Xe Con -
38A-601.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-614.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
70A-592.86 - Tây Ninh Xe Con -
51L-102.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-779.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-813.86 - Hải Dương Xe Con -
14A-809.86 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-949.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-160.88 - Hải Phòng Xe Con -
30M-179.66 - Hà Nội Xe Con -
81A-392.66 - Gia Lai Xe Con -
35A-374.68 - Ninh Bình Xe Con -
70A-488.66 - Tây Ninh Xe Con -
62C-220.66 - Long An Xe Tải -
92A-378.66 - Quảng Nam Xe Con -
98C-311.68 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-618.66 - Lâm Đồng Xe Con -
64C-139.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
51L-026.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -