Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-278.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 89C-307.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47A-593.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-119.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-293.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-482.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-721.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-259.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-273.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-670.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14A-852.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-070.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-270.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 18A-408.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-704.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-095.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-924.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-434.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-650.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-632.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17C-182.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61D-023.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-344.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-117.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61C-547.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36A-943.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-742.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75C-145.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-335.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37C-583.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |