Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-824.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-834.86 - Hà Nội Xe Con -
86C-194.66 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-403.66 - Long An Xe Con -
29K-057.88 - Hà Nội Xe Tải -
30L-476.86 - Hà Nội Xe Con -
99C-263.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
30M-107.68 - Hà Nội Xe Con -
37K-532.86 - Nghệ An Xe Con -
89A-407.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-602.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-087.68 - Hà Nội Xe Tải -
61K-303.86 - Bình Dương Xe Con -
68A-295.88 - Kiên Giang Xe Con -
26A-202.66 - Sơn La Xe Con -
60K-408.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-651.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-681.66 - Bắc Giang Xe Con -
61K-592.86 - Bình Dương Xe Con -
51L-250.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-417.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
92C-226.66 - Quảng Nam Xe Tải -
61C-571.66 - Bình Dương Xe Tải -
86A-294.68 - Bình Thuận Xe Con -
36K-102.88 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-059.88 - Hà Nội Xe Tải -
30M-044.86 - Hà Nội Xe Con -
92A-389.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-664.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-121.68 - Hà Nội Xe Tải -