Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-746.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-713.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73C-169.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-232.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 86D-002.66 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 21A-180.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14K-010.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-172.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-254.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 81C-293.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43C-283.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61K-353.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-297.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-730.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-231.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-716.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-329.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63C-217.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88C-274.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-652.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 95B-009.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 60K-359.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-140.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-154.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-719.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 23A-167.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 30L-087.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-478.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-694.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-130.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |