Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-779.66 - Thái Nguyên Xe Con -
99A-892.88 - Bắc Ninh Xe Con -
21A-172.66 - Yên Bái Xe Con -
64C-108.88 - Vĩnh Long Xe Tải -
61K-311.66 - Bình Dương Xe Con -
60C-708.66 - Đồng Nai Xe Tải -
99A-664.88 - Bắc Ninh Xe Con -
51D-925.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-133.88 - Hà Nam Xe Tải -
76A-282.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
36C-445.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-007.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-707.88 - Bắc Giang Xe Con -
69C-094.68 - Cà Mau Xe Tải -
37C-503.86 - Nghệ An Xe Tải -
22A-215.66 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-205.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47C-318.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
61K-281.66 - Bình Dương Xe Con -
30K-445.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-820.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-395.86 - Cần Thơ Xe Con -
51D-942.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72C-220.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34A-775.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-261.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-004.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-641.86 - Bắc Giang Xe Con -
20A-752.68 - Thái Nguyên Xe Con -
11C-090.68 - Cao Bằng Xe Tải -