Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-207.88 - Hải Phòng Xe Con -
72A-753.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-409.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-847.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-377.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-307.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-771.88 - Đà Nẵng Xe Con -
62A-365.86 - Long An Xe Con -
19A-552.86 - Phú Thọ Xe Con -
14A-809.86 - Quảng Ninh Xe Con -
20A-715.86 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-504.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-607.68 - Lâm Đồng Xe Con -
30M-179.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-209.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-362.88 - Quảng Nam Xe Con -
30K-421.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-940.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-848.86 - Đà Nẵng Xe Con -
61K-301.86 - Bình Dương Xe Con -
71C-122.66 - Bến Tre Xe Tải -
62A-412.86 - Long An Xe Con -
18A-405.66 - Nam Định Xe Con -
14A-870.88 - Quảng Ninh Xe Con -
60K-436.88 - Đồng Nai Xe Con -
97A-076.88 - Bắc Kạn Xe Con -
49A-589.68 - Lâm Đồng Xe Con -
29K-457.68 - Hà Nội Xe Tải -
24A-323.66 - Lào Cai Xe Con -
29K-159.66 - Hà Nội Xe Tải -