Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-322.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-923.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73D-011.86 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 76A-239.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-674.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-005.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-614.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99D-025.88 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 78A-171.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 21A-170.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-325.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-129.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-487.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-935.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-134.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-275.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-678.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-086.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-459.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-003.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-647.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 69C-092.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 71A-220.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-280.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-134.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-293.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74C-124.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30K-546.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-298.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-395.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |