Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-190.66 - Hải Phòng Xe Con -
95C-077.68 - Hậu Giang Xe Tải -
99A-671.88 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-362.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
85A-121.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-167.86 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-727.88 - Phú Thọ Xe Con -
43A-803.68 - Đà Nẵng Xe Con -
67A-297.66 - An Giang Xe Con -
47A-714.66 - Đắk Lắk Xe Con -
68A-294.88 - Kiên Giang Xe Con -
98A-635.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-311.86 - Nghệ An Xe Con -
22A-215.88 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-237.66 - Hòa Bình Xe Con -
21C-092.88 - Yên Bái Xe Tải -
93A-426.66 - Bình Phước Xe Con -
30K-617.66 - Hà Nội Xe Con -
60C-670.86 - Đồng Nai Xe Tải -
51M-280.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-151.66 - Hà Nội Xe Tải -
78A-216.68 - Phú Yên Xe Con -
34C-377.66 - Hải Dương Xe Tải -
30K-765.88 - Hà Nội Xe Con -
36C-445.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-342.66 - Đồng Nai Xe Con -
49A-624.86 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-384.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-210.88 - Hòa Bình Xe Con -
30K-642.86 - Hà Nội Xe Con -