Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-434.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-810.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-672.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-665.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 64C-139.66 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 24D-012.68 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 29K-061.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-332.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-370.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-390.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-364.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-407.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-653.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-434.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-182.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-429.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-592.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-743.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-479.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-416.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-253.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-802.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-440.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-771.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-949.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-306.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-178.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-121.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30K-474.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-244.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |