Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-329.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-364.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-294.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-653.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-191.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-208.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38C-221.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-714.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36B-048.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 72A-709.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36C-455.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-075.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-434.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 70A-481.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-253.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-457.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-469.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-470.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-960.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-185.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-201.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88A-627.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-917.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-738.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 25A-069.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 60K-354.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-700.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-747.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30L-091.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-465.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |