Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-183.66 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89A-437.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-620.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 47A-629.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88C-319.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30K-820.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-251.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-458.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-641.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 97A-080.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-411.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-473.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-878.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21C-115.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30K-770.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-025.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-144.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12C-141.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-334.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-280.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71A-182.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-790.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-381.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-261.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-260.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 68A-324.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 14A-841.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-500.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-695.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |