Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-029.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-904.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-106.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-276.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79A-595.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24C-170.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-473.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-394.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81A-460.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-860.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78A-224.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-944.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-528.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-417.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-420.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-438.79 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 74A-259.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90C-158.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-043.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71A-198.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-951.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-496.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 21A-196.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-306.79 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-788.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-934.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-135.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-457.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |