Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-951.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71A-198.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-306.79 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-496.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 21A-196.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-788.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-934.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-457.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12C-135.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-320.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79A-590.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-446.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-260.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51E-351.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-115.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 35A-442.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24C-171.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61K-417.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-116.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-124.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-680.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 12A-250.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-550.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99A-862.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83D-008.39 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89C-350.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-735.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |