Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-081.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 92A-353.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-153.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-372.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-770.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-890.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-090.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-174.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 19A-541.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 21A-227.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 34A-694.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-196.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72C-228.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 86A-287.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 66C-160.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-729.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-089.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29K-411.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-478.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-117.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-407.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-025.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-325.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43A-809.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-715.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-656.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-872.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-837.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-770.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-797.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |