Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-170.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-694.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79C-211.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-240.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30L-015.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-808.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-302.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-271.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 88C-273.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51L-341.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-719.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-719.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-830.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-111.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-205.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70C-192.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-522.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-595.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 60K-335.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-261.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-754.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-741.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-732.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-295.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-462.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-237.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-517.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-224.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-318.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |