Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-403.66 - Đồng Nai Xe Con -
61C-632.86 - Bình Dương Xe Tải -
51L-214.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-702.86 - Bắc Ninh Xe Con -
29K-072.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-344.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-201.68 - Sơn La Xe Con -
17A-440.66 - Thái Bình Xe Con -
30K-790.86 - Hà Nội Xe Con -
98A-643.68 - Bắc Giang Xe Con -
18A-404.68 - Nam Định Xe Con -
14A-791.66 - Quảng Ninh Xe Con -
75A-360.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51K-819.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-694.86 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-310.68 - Kiên Giang Xe Con -
49A-629.86 - Lâm Đồng Xe Con -
48A-204.68 - Đắk Nông Xe Con -
35B-022.68 - Ninh Bình Xe Khách -
30K-854.88 - Hà Nội Xe Con -
26C-139.66 - Sơn La Xe Tải -
22C-096.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
67A-292.68 - An Giang Xe Con -
36K-060.68 - Thanh Hóa Xe Con -
64A-186.88 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-637.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-514.88 - Bình Phước Xe Con -
51K-963.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-732.86 - Bắc Ninh Xe Con -
22A-220.68 - Tuyên Quang Xe Con -