Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-172.68 - Hải Phòng Xe Con -
98A-639.66 - Bắc Giang Xe Con -
69A-149.66 - Cà Mau Xe Con -
51L-079.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-231.88 - Hòa Bình Xe Con -
51L-247.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-840.86 - Đà Nẵng Xe Con -
24A-250.86 - Lào Cai Xe Con -
51M-157.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-244.88 - Hà Nam Xe Con -
88A-702.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14C-452.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
51K-906.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-773.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-725.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-248.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-657.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-483.66 - Bình Phước Xe Con -
82A-120.66 - Kon Tum Xe Con -
36D-022.86 - Thanh Hóa Xe tải van -
72D-006.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
20A-708.66 - Thái Nguyên Xe Con -
73C-169.88 - Quảng Bình Xe Tải -
60K-476.66 - Đồng Nai Xe Con -
61K-400.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-227.88 - Quảng Trị Xe Con -
43C-281.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
99A-740.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88C-260.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -