Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-697.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-097.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-297.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29D-587.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 61K-397.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-231.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-375.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-292.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-554.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-737.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-765.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-423.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-854.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-307.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-718.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81C-233.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28C-122.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51L-264.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-301.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-489.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-731.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-797.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-317.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-674.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-375.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-144.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-921.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-783.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47C-335.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-414.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |