Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93C-202.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 30L-057.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-443.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-347.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-472.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 62A-382.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-384.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-220.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-956.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23A-133.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 68A-322.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-650.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-194.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-032.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-319.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-037.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-945.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-241.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19D-019.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 30L-074.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-771.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-850.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-284.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 28C-097.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 34A-771.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 85A-113.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 17C-185.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51K-907.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-765.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |