Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-335.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30L-082.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-293.68 - An Giang Xe Con -
15C-430.66 - Hải Phòng Xe Tải -
22A-207.86 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-242.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-179.68 - Phú Yên Xe Con -
61K-320.66 - Bình Dương Xe Con -
34A-757.66 - Hải Dương Xe Con -
51L-020.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-760.66 - Bắc Ninh Xe Con -
64A-165.86 - Vĩnh Long Xe Con -
30K-544.66 - Hà Nội Xe Con -
20C-263.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
15C-438.66 - Hải Phòng Xe Tải -
66D-013.86 - Đồng Tháp Xe tải van -
61K-436.68 - Bình Dương Xe Con -
84C-111.88 - Trà Vinh Xe Tải -
99A-664.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-350.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-097.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-260.66 - An Giang Xe Con -
34C-395.88 - Hải Dương Xe Tải -
76C-167.66 - Quảng Ngãi Xe Tải -
20C-279.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
37K-254.68 - Nghệ An Xe Con -
98A-903.68 - Bắc Giang Xe Con -
78A-192.66 - Phú Yên Xe Con -
95A-112.66 - Hậu Giang Xe Con -
70A-496.66 - Tây Ninh Xe Con -