Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-220.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-316.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-291.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24C-150.68 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 65A-397.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-044.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-227.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14K-037.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-134.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-762.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-247.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-102.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-175.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-452.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-677.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-141.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-173.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-225.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-274.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43C-283.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99A-752.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-251.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-470.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-461.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-701.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-693.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-151.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 81B-031.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 28C-105.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-216.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |