Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-906.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-150.68 - Hải Phòng Xe Con -
93C-173.68 - Bình Phước Xe Tải -
98A-675.88 - Bắc Giang Xe Con -
28A-201.68 - Hòa Bình Xe Con -
43C-280.88 - Đà Nẵng Xe Tải -
77A-321.88 - Bình Định Xe Con -
99A-704.68 - Bắc Ninh Xe Con -
73A-325.86 - Quảng Bình Xe Con -
63C-208.66 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-260.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
19A-575.86 - Phú Thọ Xe Con -
51M-250.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
74C-147.86 - Quảng Trị Xe Tải -
15K-174.66 - Hải Phòng Xe Con -
98A-692.86 - Bắc Giang Xe Con -
69A-137.66 - Cà Mau Xe Con -
37K-257.66 - Nghệ An Xe Con -
43A-811.86 - Đà Nẵng Xe Con -
99A-705.88 - Bắc Ninh Xe Con -
90A-251.66 - Hà Nam Xe Con -
34A-713.86 - Hải Dương Xe Con -
73A-307.66 - Quảng Bình Xe Con -
60K-486.88 - Đồng Nai Xe Con -
29D-600.66 - Hà Nội Xe tải van -
30K-742.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-201.66 - Hải Phòng Xe Con -
72A-732.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
24A-259.66 - Lào Cai Xe Con -
90D-012.86 - Hà Nam Xe tải van -