Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-495.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-464.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-795.66 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-273.88 - Nghệ An Xe Con -
36K-292.66 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-757.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-267.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-704.88 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-442.86 - Bình Phước Xe Con -
36K-032.86 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-251.88 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-735.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-466.86 - Tây Ninh Xe Con -
89C-311.68 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-330.86 - Bình Dương Xe Con -
60K-403.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-131.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-850.66 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-420.86 - Cần Thơ Xe Con -
99A-755.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-278.66 - Nghệ An Xe Con -
51K-893.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38C-198.68 - Hà Tĩnh Xe Tải -
88A-620.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
47C-340.86 - Đắk Lắk Xe Tải -
93A-451.88 - Bình Phước Xe Con -
25A-072.88 - Lai Châu Xe Con -
36A-980.66 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-650.86 - Bắc Giang Xe Con -
81A-397.68 - Gia Lai Xe Con -