Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-005.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-423.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-303.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-032.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-732.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-515.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-390.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-169.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-292.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-402.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-334.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 72A-759.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-443.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 73A-307.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-631.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-673.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-781.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-097.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-539.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-192.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 19A-582.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-980.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-729.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-483.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 81A-377.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30L-043.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-032.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-205.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-200.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-643.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |