Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-422.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-716.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-920.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-271.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-684.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82C-075.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15K-220.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-604.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-316.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-487.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-296.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-402.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-496.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 15K-247.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-739.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-204.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-067.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-182.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-276.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95C-075.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30K-574.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-289.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-251.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-807.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-394.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-477.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-250.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-913.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-071.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-219.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |