Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-437.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-315.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-491.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-785.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-298.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-815.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-590.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84D-001.66 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 37K-193.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-975.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-737.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-405.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-944.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-884.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-443.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.88 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 30L-143.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-017.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-783.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-324.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38C-202.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 25A-073.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 17C-183.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 88A-680.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-630.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-356.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-217.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-617.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-716.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-485.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |