Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-241.66 - Lào Cai Xe Con -
99A-705.88 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-300.68 - Hải Phòng Xe Con -
72A-723.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-701.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-614.68 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-672.68 - Bắc Giang Xe Con -
70C-192.68 - Tây Ninh Xe Tải -
90D-012.86 - Hà Nam Xe tải van -
30L-143.86 - Hà Nội Xe Con -
27C-060.86 - Điện Biên Xe Tải -
61K-381.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-523.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-630.86 - Hà Nội Xe Con -
63A-276.88 - Tiền Giang Xe Con -
90A-253.68 - Hà Nam Xe Con -
19A-577.86 - Phú Thọ Xe Con -
88A-670.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
72A-717.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-734.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-285.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-893.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93A-407.68 - Bình Phước Xe Con -
82A-136.68 - Kon Tum Xe Con -
12C-132.66 - Lạng Sơn Xe Tải -
20A-744.88 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-814.88 - Hà Nội Xe Con -
89C-299.68 - Hưng Yên Xe Tải -
73A-325.88 - Quảng Bình Xe Con -
79A-516.88 - Khánh Hòa Xe Con -