Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-362.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-290.88 - Hà Nội Xe Con -
67A-270.68 - An Giang Xe Con -
11C-071.88 - Cao Bằng Xe Tải -
35A-370.66 - Ninh Bình Xe Con -
22C-101.68 - Tuyên Quang Xe Tải -
60C-770.66 - Đồng Nai Xe Tải -
51K-805.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-280.88 - Bình Thuận Xe Con -
68A-313.86 - Kiên Giang Xe Con -
75A-339.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-413.86 - Đồng Nai Xe Con -
86C-209.66 - Bình Thuận Xe Tải -
29K-124.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-778.66 - Hà Nội Xe Con -
30M-372.68 - Hà Nội Xe Con -
85A-146.88 - Ninh Thuận Xe Con -
67A-294.66 - An Giang Xe Con -
11A-109.86 - Cao Bằng Xe Con -
38C-214.66 - Hà Tĩnh Xe Tải -
51K-848.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-309.86 - Bình Dương Xe Con -
86A-291.86 - Bình Thuận Xe Con -
99A-675.88 - Bắc Ninh Xe Con -
78A-177.86 - Phú Yên Xe Con -
75A-323.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-162.66 - Vĩnh Long Xe Con -
47A-627.88 - Đắk Lắk Xe Con -
19B-029.88 - Phú Thọ Xe Khách -
11A-108.68 - Cao Bằng Xe Con -