Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-430.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-047.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-214.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-764.66 - Thái Nguyên Xe Con -
62A-471.66 - Long An Xe Con -
51L-058.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-351.68 - Quảng Nam Xe Con -
61K-325.86 - Bình Dương Xe Con -
17A-380.68 - Thái Bình Xe Con -
37K-271.66 - Nghệ An Xe Con -
70A-584.66 - Tây Ninh Xe Con -
34A-785.68 - Hải Dương Xe Con -
30K-442.68 - Hà Nội Xe Con -
66A-249.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-531.86 - Hà Nội Xe Con -
18C-154.66 - Nam Định Xe Tải -
81A-415.68 - Gia Lai Xe Con -
92A-361.86 - Quảng Nam Xe Con -
26C-134.88 - Sơn La Xe Tải -
60K-471.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-641.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-606.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-429.66 - Thái Bình Xe Con -
30K-942.66 - Hà Nội Xe Con -
37K-254.66 - Nghệ An Xe Con -
84C-115.68 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-569.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-750.86 - Hải Dương Xe Con -
48C-097.86 - Đắk Nông Xe Tải -
30K-417.66 - Hà Nội Xe Con -