Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-137.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-394.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 81A-460.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-162.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18A-437.39 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-326.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-447.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-417.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-117.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78A-224.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-547.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-944.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-420.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 72A-786.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 90C-158.79 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-043.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77A-325.39 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69A-160.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-951.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15K-496.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-450.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-934.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-276.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-457.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65C-260.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 86A-320.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-473.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34C-444.79 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79A-590.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-860.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |