Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-250.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-759.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-735.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51D-995.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30L-446.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-636.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36C-575.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-116.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-116.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-262.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 14A-921.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-293.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 95A-128.79 | - | Hậu Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 92A-443.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77A-325.39 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-323.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-037.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-750.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 99B-033.39 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-201.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 49A-778.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-860.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 64C-140.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 85A-137.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 18C-175.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 83C-134.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 36K-257.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-358.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-309.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-349.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |