Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-234.66 - Nghệ An Xe Con -
98B-047.66 - Bắc Giang Xe Khách -
70A-488.86 - Tây Ninh Xe Con -
61K-279.88 - Bình Dương Xe Con -
24C-147.88 - Lào Cai Xe Tải -
75A-364.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51D-925.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-230.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-293.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-007.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-237.86 - Hải Phòng Xe Con -
98A-715.68 - Bắc Giang Xe Con -
49C-344.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-251.68 - Nghệ An Xe Con -
22A-206.68 - Tuyên Quang Xe Con -
99B-033.88 - Bắc Ninh Xe Khách -
61K-359.88 - Bình Dương Xe Con -
60K-513.88 - Đồng Nai Xe Con -
37C-484.86 - Nghệ An Xe Tải -
51D-943.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-138.68 - Hà Nam Xe Tải -
34A-765.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-242.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
98A-717.86 - Bắc Giang Xe Con -
69C-093.86 - Cà Mau Xe Tải -
22A-209.66 - Tuyên Quang Xe Con -
71A-215.68 - Bến Tre Xe Con -
51L-350.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-303.88 - Bình Dương Xe Con -
74C-125.68 - Quảng Trị Xe Tải -