Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-928.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-414.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-645.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61D-024.86 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 51L-254.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-551.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48A-203.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-277.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-557.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-422.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-442.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67A-298.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-068.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-312.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-653.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 93C-200.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51K-891.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-547.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62A-413.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-990.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-354.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-115.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-464.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-124.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-903.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-071.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-231.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-897.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-328.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-317.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |