Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-837.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-441.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-294.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-242.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36K-004.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-257.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-602.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-800.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-105.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-414.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-287.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51K-742.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-732.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-785.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-720.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-067.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 73A-302.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-615.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-660.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-493.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-213.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-609.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-964.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-749.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-494.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-539.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-255.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-244.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-753.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-064.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |