Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-712.68 - Hà Nội Xe Con -
12A-232.88 - Lạng Sơn Xe Con -
70A-479.68 - Tây Ninh Xe Con -
89B-027.88 - Hưng Yên Xe Khách -
73A-300.68 - Quảng Bình Xe Con -
79A-502.68 - Khánh Hòa Xe Con -
43A-794.68 - Đà Nẵng Xe Con -
17C-183.66 - Thái Bình Xe Tải -
37K-213.88 - Nghệ An Xe Con -
51K-821.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-610.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51K-834.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-767.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-420.88 - Bình Phước Xe Con -
60K-409.88 - Đồng Nai Xe Con -
20A-723.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-479.88 - Tây Ninh Xe Con -
34A-949.86 - Hải Dương Xe Con -
89A-431.88 - Hưng Yên Xe Con -
29D-564.68 - Hà Nội Xe tải van -
83C-124.68 - Sóc Trăng Xe Tải -
51L-955.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20B-037.86 - Thái Nguyên Xe Khách -
34A-835.88 - Hải Dương Xe Con -
66C-158.66 - Đồng Tháp Xe Tải -
15K-200.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-718.66 - Thái Nguyên Xe Con -
34C-441.88 - Hải Dương Xe Tải -
27C-061.66 - Điện Biên Xe Tải -
61K-341.66 - Bình Dương Xe Con -