Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-710.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-599.68 - Lâm Đồng Xe Con -
11A-104.66 - Cao Bằng Xe Con -
37K-254.88 - Nghệ An Xe Con -
22A-229.68 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-237.88 - Hòa Bình Xe Con -
61K-269.68 - Bình Dương Xe Con -
37C-482.88 - Nghệ An Xe Tải -
51D-937.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
76D-015.66 - Quảng Ngãi Xe tải van -
76A-226.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
82C-085.66 - Kon Tum Xe Tải -
49C-344.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
22A-204.68 - Tuyên Quang Xe Con -
71C-135.68 - Bến Tre Xe Tải -
61K-272.68 - Bình Dương Xe Con -
30K-479.66 - Hà Nội Xe Con -
77A-312.88 - Bình Định Xe Con -
24A-248.66 - Lào Cai Xe Con -
36A-994.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-042.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-397.86 - Cần Thơ Xe Con -
37C-480.88 - Nghệ An Xe Tải -
51D-928.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19C-236.68 - Phú Thọ Xe Tải -
51L-320.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72C-216.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
76A-277.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-294.86 - Bình Dương Xe Con -
82A-129.86 - Kon Tum Xe Con -