Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-450.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49A-630.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-716.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69C-090.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 47A-706.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-180.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-271.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-404.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-316.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-261.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30K-700.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-942.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-252.86 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 76C-178.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-161.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15K-301.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-702.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-761.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-197.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-171.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-300.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-290.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-442.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-749.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-247.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-970.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-224.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-233.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-771.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93C-178.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |