Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-038.88 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 38A-548.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-697.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-187.88 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 92C-228.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 83A-172.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 63A-271.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-674.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-403.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-501.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-645.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-532.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-091.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-314.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-450.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 63A-334.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-303.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-342.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-747.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-457.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-406.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-760.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-214.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 35A-400.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92C-237.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17A-377.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-647.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-063.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-491.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |