Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
64C-109.88 - Vĩnh Long Xe Tải -
35B-024.86 - Ninh Bình Xe Khách -
51L-012.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-270.68 - An Giang Xe Con -
29K-041.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-505.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-722.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-611.66 - Lâm Đồng Xe Con -
11A-110.68 - Cao Bằng Xe Con -
22A-211.66 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-695.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-848.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-954.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-977.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-194.88 - Hải Phòng Xe Con -
99A-763.68 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-402.68 - Nam Định Xe Con -
75A-335.66 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-046.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64A-177.86 - Vĩnh Long Xe Con -
67A-294.66 - An Giang Xe Con -
68A-302.86 - Kiên Giang Xe Con -
22A-205.88 - Tuyên Quang Xe Con -
77C-263.86 - Bình Định Xe Tải -
51K-949.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-177.68 - Phú Yên Xe Con -
60K-625.88 - Đồng Nai Xe Con -
86A-287.66 - Bình Thuận Xe Con -
30L-154.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-657.68 - Bắc Ninh Xe Con -