Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-615.66 - Phú Thọ Xe Con -
26A-238.66 - Sơn La Xe Con -
51L-272.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-746.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-741.88 - Hải Dương Xe Con -
93A-436.86 - Bình Phước Xe Con -
85D-002.88 - Ninh Thuận Xe tải van -
98A-652.68 - Bắc Giang Xe Con -
12C-132.86 - Lạng Sơn Xe Tải -
70C-195.88 - Tây Ninh Xe Tải -
51L-103.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
73A-352.68 - Quảng Bình Xe Con -
27C-063.68 - Điện Biên Xe Tải -
60K-381.66 - Đồng Nai Xe Con -
63A-263.86 - Tiền Giang Xe Con -
19A-547.88 - Phú Thọ Xe Con -
36K-261.88 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-734.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-292.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-752.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-177.68 - Hải Phòng Xe Con -
20A-778.86 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-137.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-474.66 - Khánh Hòa Xe Con -
74A-237.86 - Quảng Trị Xe Con -
60K-432.66 - Đồng Nai Xe Con -
30L-167.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-838.66 - Đà Nẵng Xe Con -
24C-145.68 - Lào Cai Xe Tải -
51M-275.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -