Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-057.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-117.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-350.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-062.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-133.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30L-244.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-845.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-598.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-117.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65B-028.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 38A-579.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-562.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-093.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-723.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-814.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-098.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66A-247.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-409.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-038.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 18A-408.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-364.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-395.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-613.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-970.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-402.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 71A-192.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84C-115.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19A-596.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-624.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |