Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-615.86 - Phú Thọ Xe Con -
70B-034.66 - Tây Ninh Xe Khách -
30K-498.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-392.66 - Long An Xe Con -
30K-476.88 - Hà Nội Xe Con -
20A-733.68 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-053.88 - Hà Nội Xe Con -
62A-481.68 - Long An Xe Con -
51L-141.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-366.86 - Quảng Nam Xe Con -
98C-310.88 - Bắc Giang Xe Tải -
99D-017.66 - Bắc Ninh Xe tải van -
37K-313.88 - Nghệ An Xe Con -
14A-807.66 - Quảng Ninh Xe Con -
47A-604.66 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-437.88 - Hà Nội Xe Con -
62A-371.88 - Long An Xe Con -
30L-130.68 - Hà Nội Xe Con -
18A-371.88 - Nam Định Xe Con -
24D-010.88 - Lào Cai Xe tải van -
92A-369.86 - Quảng Nam Xe Con -
26C-151.66 - Sơn La Xe Tải -
60K-493.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-943.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-591.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-425.68 - Thái Bình Xe Con -
71C-118.68 - Bến Tre Xe Tải -
38A-569.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-651.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-315.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -