Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-267.88 - Phú Thọ Xe Tải -
51K-980.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-281.86 - An Giang Xe Con -
34C-379.66 - Hải Dương Xe Tải -
47A-654.68 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-452.66 - Hà Nội Xe Con -
60K-343.68 - Đồng Nai Xe Con -
15D-034.66 - Hải Phòng Xe tải van -
20C-277.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-221.88 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-745.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-193.66 - Phú Yên Xe Con -
66A-302.86 - Đồng Tháp Xe Con -
63A-256.66 - Tiền Giang Xe Con -
36A-954.68 - Thanh Hóa Xe Con -
51M-061.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-139.66 - Hà Giang Xe Con -
78A-218.66 - Phú Yên Xe Con -
76A-290.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-449.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-204.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-742.88 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-202.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-561.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-202.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-187.66 - Phú Yên Xe Con -
61K-322.88 - Bình Dương Xe Con -
95A-118.66 - Hậu Giang Xe Con -
60C-711.68 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-243.88 - Bình Định Xe Tải -