Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-717.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-842.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-460.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 92A-439.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 68C-161.68 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30L-004.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-325.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 43A-815.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22A-235.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-251.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-250.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-269.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 99A-751.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-485.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-366.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 93A-416.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-541.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-457.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-134.86 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 76A-229.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-689.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36C-496.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-739.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-772.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 22A-204.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30K-634.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67C-165.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61K-276.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95C-075.88 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 77A-289.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |