Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-364.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-377.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-490.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-578.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-264.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 99A-706.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-657.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-964.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-584.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-312.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-290.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 92A-364.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-394.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-758.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 81A-401.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37K-244.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-550.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 75A-357.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64C-115.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 60K-489.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-514.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-928.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-404.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-952.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-359.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-100.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62A-367.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 85C-078.86 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-665.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-717.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |