Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-700.86 - Hà Nội Xe Con -
51D-941.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
93C-178.66 - Bình Phước Xe Tải -
98A-673.66 - Bắc Giang Xe Con -
69A-132.68 - Cà Mau Xe Con -
24A-244.66 - Lào Cai Xe Con -
37D-039.68 - Nghệ An Xe tải van -
29K-064.68 - Hà Nội Xe Tải -
35A-441.88 - Ninh Bình Xe Con -
92A-395.68 - Quảng Nam Xe Con -
17A-401.88 - Thái Bình Xe Con -
88A-644.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
48A-218.86 - Đắk Nông Xe Con -
51L-287.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-394.86 - Cần Thơ Xe Con -
61K-270.68 - Bình Dương Xe Con -
34A-771.68 - Hải Dương Xe Con -
82A-125.66 - Kon Tum Xe Con -
14A-841.88 - Quảng Ninh Xe Con -
36K-031.88 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-601.68 - Đắk Lắk Xe Con -
15K-484.88 - Hải Phòng Xe Con -
51D-915.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-827.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-171.86 - Hải Phòng Xe Con -
72A-750.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
98A-725.66 - Bắc Giang Xe Con -
69A-147.68 - Cà Mau Xe Con -
28C-105.88 - Hòa Bình Xe Tải -
24A-265.86 - Lào Cai Xe Con -