Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68C-160.66 - Kiên Giang Xe Tải -
30K-809.86 - Hà Nội Xe Con -
30L-017.88 - Hà Nội Xe Con -
84A-120.86 - Trà Vinh Xe Con -
72A-873.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51L-167.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-223.88 - Yên Bái Xe Con -
48A-200.88 - Đắk Nông Xe Con -
97A-077.68 - Bắc Kạn Xe Con -
18A-407.66 - Nam Định Xe Con -
81A-370.86 - Gia Lai Xe Con -
70A-474.66 - Tây Ninh Xe Con -
51L-153.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29K-096.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-169.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-308.66 - Kiên Giang Xe Con -
60K-481.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-670.68 - Bắc Giang Xe Con -
71A-190.66 - Bến Tre Xe Con -
47A-840.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-557.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-072.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-713.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-221.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-300.66 - An Giang Xe Con -
89A-419.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-374.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-589.68 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-474.86 - Đồng Nai Xe Con -
49A-612.86 - Lâm Đồng Xe Con -