Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-251.66 - Bình Dương Xe Con -
90A-227.66 - Hà Nam Xe Con -
24A-267.66 - Lào Cai Xe Con -
99A-743.66 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-486.88 - Nghệ An Xe Tải -
51N-140.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-240.68 - Hà Nam Xe Con -
76A-334.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
51K-820.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-236.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-701.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-959.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82A-145.66 - Kon Tum Xe Con -
30K-705.68 - Hà Nội Xe Con -
22A-225.88 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-478.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-291.86 - Bình Định Xe Con -
24A-246.68 - Lào Cai Xe Con -
15C-437.66 - Hải Phòng Xe Tải -
37C-487.66 - Nghệ An Xe Tải -
90A-252.66 - Hà Nam Xe Con -
76A-263.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-645.68 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-257.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
93C-178.66 - Bình Phước Xe Tải -
36C-436.68 - Thanh Hóa Xe Tải -
30K-792.66 - Hà Nội Xe Con -
20A-671.66 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-137.86 - Cà Mau Xe Con -
69B-016.86 - Cà Mau Xe Khách -