Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-110.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-875.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 81C-297.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-331.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-332.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-146.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-871.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-800.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63C-218.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-526.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-303.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17B-031.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72C-266.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-795.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-576.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 24B-022.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-974.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-407.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-482.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36D-030.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-769.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-571.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-810.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-405.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92C-259.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-906.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-860.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-571.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73C-196.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|