Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
86C-194.68 - Bình Thuận Xe Tải -
66A-265.86 - Đồng Tháp Xe Con -
97A-079.68 - Bắc Kạn Xe Con -
35A-371.66 - Ninh Bình Xe Con -
49A-751.86 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-152.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-164.68 - An Giang Xe Tải -
89A-412.68 - Hưng Yên Xe Con -
29K-092.68 - Hà Nội Xe Tải -
68C-159.68 - Kiên Giang Xe Tải -
26A-181.66 - Sơn La Xe Con -
43A-805.86 - Đà Nẵng Xe Con -
37K-261.88 - Nghệ An Xe Con -
21C-115.66 - Yên Bái Xe Tải -
34A-710.86 - Hải Dương Xe Con -
48A-200.68 - Đắk Nông Xe Con -
62A-414.88 - Long An Xe Con -
66C-167.86 - Đồng Tháp Xe Tải -
30L-077.66 - Hà Nội Xe Con -
70A-500.68 - Tây Ninh Xe Con -
89A-476.68 - Hưng Yên Xe Con -
92A-392.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-675.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-065.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-354.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-457.86 - Đồng Nai Xe Con -
98A-700.68 - Bắc Giang Xe Con -
71A-177.66 - Bến Tre Xe Con -
37K-212.88 - Nghệ An Xe Con -
47C-401.68 - Đắk Lắk Xe Tải -