Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-367.86 - Quảng Nam Xe Con -
26C-145.86 - Sơn La Xe Tải -
66A-247.68 - Đồng Tháp Xe Con -
49A-613.86 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-567.66 - Phú Thọ Xe Con -
70A-485.66 - Tây Ninh Xe Con -
47A-721.86 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-395.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-943.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-093.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-779.88 - Lâm Đồng Xe Con -
86C-187.88 - Bình Thuận Xe Tải -
49A-600.68 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-712.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-769.68 - Hà Nội Xe Con -
30K-491.68 - Hà Nội Xe Con -
51L-029.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-837.68 - Đà Nẵng Xe Con -
67C-164.68 - An Giang Xe Tải -
98A-731.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-170.88 - Bến Tre Xe Con -
38A-587.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
35A-371.66 - Ninh Bình Xe Con -
84A-115.88 - Trà Vinh Xe Con -
48A-192.68 - Đắk Nông Xe Con -
89A-435.88 - Hưng Yên Xe Con -
68C-164.86 - Kiên Giang Xe Tải -
37K-261.88 - Nghệ An Xe Con -
36K-082.68 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-473.86 - Tây Ninh Xe Con -