Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-602.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30L-149.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-739.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-473.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-518.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 90B-013.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 30K-975.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-371.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-242.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82A-133.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49C-329.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47A-695.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-601.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-295.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-021.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-510.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 27C-061.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-375.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-130.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-495.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-147.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-750.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-415.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-303.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-109.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-850.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-670.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-334.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47A-705.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |