Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-743.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-451.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-191.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-547.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-144.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92A-444.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 81A-354.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-404.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79B-046.68 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 92C-238.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 83A-174.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-403.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 63C-200.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38A-534.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 71C-118.88 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 72A-751.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-757.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-409.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-473.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-820.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-378.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-389.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-394.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-500.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-147.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-438.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-527.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-308.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-482.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-060.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |