Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-930.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-239.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-220.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-159.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-769.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-729.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-123.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51L-009.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-242.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21A-175.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-264.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43C-279.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-287.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-296.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-235.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14K-042.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-781.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-269.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93C-174.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 82A-142.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36C-450.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-847.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-167.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-780.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-739.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-154.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-209.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 73C-173.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-232.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |