Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-430.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 88A-619.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-573.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-482.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-782.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-541.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-780.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62C-194.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17A-387.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-162.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-541.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-205.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-194.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-176.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-706.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98A-648.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-731.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-534.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-739.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-157.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-371.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 83A-173.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-384.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-549.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-443.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-503.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-451.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-304.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |