Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36A-944.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-709.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-394.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-782.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-479.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-930.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-159.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-219.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 34A-736.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-729.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-267.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-242.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-773.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-735.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-135.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 21A-190.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61K-280.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43C-279.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 99A-756.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51D-998.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-624.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14B-054.86 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 72A-764.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-797.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-143.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 86D-002.66 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 30K-847.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-167.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-737.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-151.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |