Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-207.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-290.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-231.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 47A-648.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-057.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-562.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-125.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30K-547.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-302.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77A-289.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-384.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37C-485.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51D-916.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-230.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-219.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-376.88 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14K-022.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-061.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-781.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-252.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-703.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-944.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-121.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-142.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-720.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-759.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 69A-139.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-104.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 73C-162.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 61K-284.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |