Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-783.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-398.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-623.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 24D-005.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 43A-839.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51K-781.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-317.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-522.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-244.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-245.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 30L-075.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-309.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-275.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-065.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-237.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-548.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-757.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-733.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-274.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-436.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-031.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-794.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-780.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-716.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-231.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 38C-248.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51K-957.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-389.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-282.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 15K-264.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |