Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-415.86 - Đồng Nai Xe Con -
15C-429.66 - Hải Phòng Xe Tải -
22A-211.68 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-820.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21C-093.86 - Yên Bái Xe Tải -
95A-106.68 - Hậu Giang Xe Con -
85A-120.86 - Ninh Thuận Xe Con -
64A-178.86 - Vĩnh Long Xe Con -
30K-544.86 - Hà Nội Xe Con -
36C-443.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
60K-492.68 - Đồng Nai Xe Con -
78A-187.88 - Phú Yên Xe Con -
60C-701.68 - Đồng Nai Xe Tải -
77C-236.88 - Bình Định Xe Tải -
24C-142.66 - Lào Cai Xe Tải -
75A-322.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51D-923.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
73D-011.86 - Quảng Bình Xe tải van -
76A-239.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-674.86 - Đắk Lắk Xe Con -
30L-005.86 - Hà Nội Xe Con -
49A-614.68 - Lâm Đồng Xe Con -
99D-025.88 - Bắc Ninh Xe tải van -
78A-171.68 - Phú Yên Xe Con -
21A-170.66 - Yên Bái Xe Con -
61K-325.66 - Bình Dương Xe Con -
95A-129.86 - Hậu Giang Xe Con -
60K-487.86 - Đồng Nai Xe Con -
51D-935.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90C-134.88 - Hà Nam Xe Tải -