Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-580.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-469.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-705.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-163.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-172.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-734.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-393.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48A-210.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-241.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-337.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-480.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-344.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-507.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-367.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-025.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-271.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-724.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-187.66 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 26A-201.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-404.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-128.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 48A-206.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72A-714.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 86A-275.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-440.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-319.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-601.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-485.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-754.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-038.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |