Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-152.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 67A-289.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60K-408.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-771.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-196.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-912.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-950.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-097.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-151.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 75A-334.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 23A-140.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-115.86 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-159.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 15C-437.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-692.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-110.66 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 77A-361.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51K-873.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-097.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-715.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-659.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-329.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-150.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-142.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-136.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-325.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-381.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-163.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-311.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |