Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-771.88 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-455.88 - Hải Phòng Xe Con -
38A-602.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-582.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-641.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-067.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-827.88 - Quảng Ninh Xe Con -
62A-362.88 - Long An Xe Con -
66A-251.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-964.66 - Hà Nội Xe Con -
35A-394.66 - Ninh Bình Xe Con -
70A-492.66 - Tây Ninh Xe Con -
62A-483.86 - Long An Xe Con -
92A-356.86 - Quảng Nam Xe Con -
43A-848.86 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-314.66 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-589.88 - Lâm Đồng Xe Con -
65B-027.68 - Cần Thơ Xe Khách -
64A-209.88 - Vĩnh Long Xe Con -
14A-807.86 - Quảng Ninh Xe Con -
30K-430.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-430.66 - Hà Nội Xe Con -
35A-404.88 - Ninh Bình Xe Con -
89A-435.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-350.88 - Quảng Nam Xe Con -
61K-301.86 - Bình Dương Xe Con -
30K-844.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-625.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-310.88 - Nghệ An Xe Con -
34A-739.86 - Hải Dương Xe Con -